VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "trân trọng" (1)

Vietnamese trân trọng
English Vto cherish, to value highly
Example
Chúng ta cần trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống.
We need to cherish traditional cultural values.
My Vocabulary

Related Word Results "trân trọng" (0)

Phrase Results "trân trọng" (1)

Chúng ta cần trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống.
We need to cherish traditional cultural values.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y